Bản dịch của từ Peacocking trong tiếng Việt
Peacocking
Verb Noun [U]

Peacocking(Verb)
pˈiːkɒkɪŋ
ˈpiˌkɑkɪŋ
01
Cư xử hoặc ăn mặc lòe loẹt, phô trương để thu hút sự chú ý; khoe khoang
To behave or dress ostentatiously in order to attract attention; to show off
Ví dụ
02
Trưng diện, làm dáng một cách lộ liễu (thường để gây ấn tượng với người khác)
To display oneself conspicuously (often to impress others)
Ví dụ
Peacocking(Noun Uncountable)
pˈiːkɒkɪŋ
ˈpiˌkɑkɪŋ
01
Hành động hoặc thói quen khoe khoang, phô trương
The act or practice of peacocking; ostentatious display
Ví dụ
02
Hành vi hoặc vẻ ngoài lòe loẹt nhằm thu hút sự chú ý
Showy behavior or appearance intended to attract attention
Ví dụ
