Bản dịch của từ Pearl white trong tiếng Việt
Pearl white

Pearl white(Noun)
Màu trắng có ánh bóng nhẹ như màu của viên ngọc trai, không hoàn toàn trắng tinh mà hơi ngả sang ánh ngọc hoặc kem, thường bóng và sang trọng.
A shade of white resembling the typical colour of a pearl.
珍珠白,像珍珠的颜色,带有微光的白色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại màu trắng dùng làm mỹ phẩm hoặc sơn, trước đây thường làm từ bismuth (nitrat bismuth cơ bản) hoặc từ vỏ trai nghiền (ngọc trai nghiền). Ngày nay ít dùng và mang tính lịch sử.
A white pigment containing bismuth especially one made from basic bismuth nitrate and formerly used as a cosmetic Also a white pigment made from crushed motherofpearl Now historical and rare.
一种用于化妆品的白色颜料,主要成分是铋,或由磨碎的贝母制成。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pearl white(Adjective)
Màu trắng có ánh nhẹ giống màu của ngọc trai — không phải trắng tinh tuyền mà hơi bóng, có sắc ngả kem hoặc ánh ngọc.
Of a shade of white resembling the typical colour of a pearl.
珍珠白,是一种类似珍珠色的白色。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Pearl white" là một cụm từ mô tả màu sắc tương tự như màu trắng nhưng có ánh sáng lấp lánh giống như bề mặt của ngọc trai. Trong nghệ thuật và thiết kế, màu này thường được sử dụng để tạo ra vẻ ngoài tinh khiết và sang trọng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng ứng dụng phổ biến hơn nằm trong lĩnh vực thời trang, ô tô và nội thất, nơi tính thẩm mỹ rất quan trọng.
Thuật ngữ "pearl white" có nguồn gốc từ từ "pearl" trong tiếng La-tinh "perla", mang nghĩa là ngọc trai. Ngọc trai không chỉ được quý trọng vì vẻ đẹp lấp lánh mà còn vì màu sắc sáng bóng, thường được xem là biểu tượng của sự tinh khiết và sang trọng. Màu "pearl white" hiện nay thường được sử dụng để chỉ sắc trắng nhẹ nhàng, có độ lấp lánh và phản chiếu tương tự như ngọc trai, thể hiện sự thanh tao và tinh khiết trong nhiều lĩnh vực như thời trang và thiết kế nội thất.
Cụm từ "pearl white" không thuộc các từ ngữ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả màu sắc trong nghệ thuật, thời trang và thiết kế. "Pearl white" thường được sử dụng để chỉ một sắc thái màu trắng có ánh ngọc trai, mang ý nghĩa tinh tế, sang trọng, thường thấy trong quảng cáo sản phẩm mỹ phẩm, ô tô, và trang phục.
"Pearl white" là một cụm từ mô tả màu sắc tương tự như màu trắng nhưng có ánh sáng lấp lánh giống như bề mặt của ngọc trai. Trong nghệ thuật và thiết kế, màu này thường được sử dụng để tạo ra vẻ ngoài tinh khiết và sang trọng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, nhưng ứng dụng phổ biến hơn nằm trong lĩnh vực thời trang, ô tô và nội thất, nơi tính thẩm mỹ rất quan trọng.
Thuật ngữ "pearl white" có nguồn gốc từ từ "pearl" trong tiếng La-tinh "perla", mang nghĩa là ngọc trai. Ngọc trai không chỉ được quý trọng vì vẻ đẹp lấp lánh mà còn vì màu sắc sáng bóng, thường được xem là biểu tượng của sự tinh khiết và sang trọng. Màu "pearl white" hiện nay thường được sử dụng để chỉ sắc trắng nhẹ nhàng, có độ lấp lánh và phản chiếu tương tự như ngọc trai, thể hiện sự thanh tao và tinh khiết trong nhiều lĩnh vực như thời trang và thiết kế nội thất.
Cụm từ "pearl white" không thuộc các từ ngữ phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến mô tả màu sắc trong nghệ thuật, thời trang và thiết kế. "Pearl white" thường được sử dụng để chỉ một sắc thái màu trắng có ánh ngọc trai, mang ý nghĩa tinh tế, sang trọng, thường thấy trong quảng cáo sản phẩm mỹ phẩm, ô tô, và trang phục.
