Bản dịch của từ Pearl white trong tiếng Việt

Pearl white

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pearl white(Noun)

pɚɹl aɪt
pɚɹl aɪt
01

Màu trắng có ánh bóng nhẹ như màu của viên ngọc trai, không hoàn toàn trắng tinh mà hơi ngả sang ánh ngọc hoặc kem, thường bóng và sang trọng.

A shade of white resembling the typical colour of a pearl.

珍珠白,像珍珠的颜色,带有微光的白色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại màu trắng dùng làm mỹ phẩm hoặc sơn, trước đây thường làm từ bismuth (nitrat bismuth cơ bản) hoặc từ vỏ trai nghiền (ngọc trai nghiền). Ngày nay ít dùng và mang tính lịch sử.

A white pigment containing bismuth especially one made from basic bismuth nitrate and formerly used as a cosmetic Also a white pigment made from crushed motherofpearl Now historical and rare.

一种用于化妆品的白色颜料,主要成分是铋,或由磨碎的贝母制成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pearl white(Adjective)

pɚɹl aɪt
pɚɹl aɪt
01

Màu trắng có ánh nhẹ giống màu của ngọc trai — không phải trắng tinh tuyền mà hơi bóng, có sắc ngả kem hoặc ánh ngọc.

Of a shade of white resembling the typical colour of a pearl.

珍珠白,是一种类似珍珠色的白色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh