pedicure
VerbNoun
pedicure (Verb)
/pˈɛdəkjʊɹ/
/pˈɛdɪkjɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích được làm đẹp chân trước các sự kiện quan trọng.She enjoys getting a pedicure before important events.
Anh ấy chưa bao giờ được làm đẹp chân vì sợ chân bị ngứa.He never had a pedicure because he is afraid of ticklish feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pedicure (Noun)
/pˈɛdəkjʊɹ/
/pˈɛdɪkjɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích được làm móng chân ở tiệm mỗi tháng.She enjoys getting a pedicure at the salon every month.
Anh ấy chưa bao giờ được làm móng chân vì anh ấy không thích ai chạm vào chân của mình.He never had a pedicure because he doesn't like anyone touching his feet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pedicure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pedicure | pedicures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pedicure là thuật ngữ chỉ quy trình làm đẹp và chăm sóc bàn chân, bao gồm việc cắt tỉa móng, làm sạch và chăm sóc da chân. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở Anh, từ "pedicure" thường được sử dụng trong ngữ cảnh spa, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến hơn trong các tiệm nail. Pedicure không chỉ mang lại vẻ đẹp cho đôi chân mà còn góp phần vào sức khỏe tổng thể của đôi chân.