Bản dịch của từ Peeing trong tiếng Việt

Peeing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peeing(Verb)

pˈiɨŋ
pˈiɨŋ
01

Hành động đi tiểu; thải nước tiểu ra khỏi cơ thể (đối với người hoặc động vật).

Urinate.

排尿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Peeing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pee

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Peed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Peed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pees

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Peeing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ