Bản dịch của từ Peek trong tiếng Việt

Peek

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peek (Noun)

pˈik
pˈik
01

Một cái nhìn thoáng qua hoặc lén lút, nhìn nhanh và ngắn để quan sát mà không bị để ý.

A quick or furtive look.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Peek (Verb)

pˈik
pˈik
01

Nhìn lén hoặc nhìn nhanh, vụng trộm để không bị người khác phát hiện.

Look quickly or furtively.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ