peeling
Noun
peeling (Noun)
/pˈilɪŋ/
/pˈilɪŋ/
AI
Ví dụ
Việc bóc tường giấy cũ đã phát hiện ra một thông điệp ẩn.The peeling of the old wallpaper revealed a hidden message.
Cô ấy quyết định không mua căn nhà vì sơn đang bong tróc.She decided against buying the house due to the peeling paint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bóc vỏ là một bước phổ biến khi chuẩn bị rau củ cho việc nấu nướng.Peeling is a common step in preparing vegetables for cooking.
Một số người thấy việc bóc vỏ trái cây là một công việc nhàm chán.Some people find peeling fruits to be a tedious task.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "peeling" trong tiếng Anh chỉ hành động lột bỏ lớp ngoài cùng của một vật thể, thường là trái cây hoặc rau củ. Ở dạng danh từ, "peeling" đề cập đến lớp vỏ được tách ra. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "peeling" có thể gắn liền với các kỹ thuật chế biến thực phẩm, thể hiện sự quan tâm đến sự tươi ngon và an toàn vệ sinh.