Anh - Việt

Bản dịch của từ Peeling trong tiếng Việt

peeling

Noun

peeling (Noun)

/pˈilɪŋ/
/pˈilɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Những mảnh vỏ ngoài hoặc lớp bề mặt đã bị bóc, gọt hoặc lột ra (ví dụ: vỏ trái cây, vỏ rau củ).

Những mảnh vỏ ngoài hoặc lớp bề mặt đã bị bóc, gọt hoặc lột ra (ví dụ: vỏ trái cây, vỏ rau củ).

Strips of an outer rind or surface that has been removed.

Ví dụ
Việc bóc tường giấy cũ đã phát hiện ra một thông điệp ẩn.The peeling of the old wallpaper revealed a hidden message.
Cô ấy quyết định không mua căn nhà vì sơn đang bong tróc.She decided against buying the house due to the peeling paint.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hành động bóc, lột hoặc gọt bỏ lớp vỏ bên ngoài thành từng dải/miếng dài.

Hành động bóc, lột hoặc gọt bỏ lớp vỏ bên ngoài thành từng dải/miếng dài.

The act of removing the outer surface in strips.

Ví dụ
Bóc vỏ là một bước phổ biến khi chuẩn bị rau củ cho việc nấu nướng.Peeling is a common step in preparing vegetables for cooking.
Một số người thấy việc bóc vỏ trái cây là một công việc nhàm chán.Some people find peeling fruits to be a tedious task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh