Bản dịch của từ Peer trong tiếng Việt
Peer
Verb Noun [U/C]

Peer(Verb)
pˈiə
ˈpɪr
02
Nhìn chăm chăm hoặc khó nhọc vào ai đó hoặc cái gì đó
Gazing intently at someone or something, possibly with difficulty.
竖起眼睛仔细观察某人或某事
Ví dụ
Peer(Noun)
pˈiə
ˈpɪr
Ví dụ
