Bản dịch của từ Peery trong tiếng Việt

Peery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peery(Noun)

pˈiɹi
pˈiɹi
01

Một món đồ chơi bằng gỗ hoặc nhựa có hình chóp/cầu, đặt lên mặt phẳng rồi quay để nó xoay tròn — tức là con quay của trẻ em.

A child's spinning top.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh