Anh - Việt

Bản dịch của từ Pegs trong tiếng Việt

pegs

Noun

pegs (Noun)

/pˈɛgz/
/pˈɛgz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “peg”: những cái chốt, cái cọc hoặc móc nhỏ thường dùng để cố định, treo quần áo, hoặc đóng vào vật gì đó để giữ cố định.

plural of peg.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có mười cái đinh để treo áp phích sự kiện xã hội.The community center has ten pegs for hanging social event posters.
Không có đủ đinh để trưng bày tất cả các tờ rơi.There are not enough pegs to display all the flyers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ “pegs” ở đây chỉ một kiểu quần bó, ngắn hơn quần dài thông thường, có phần ống quần được xếp hoặc bó lại giống hình chóp—tương tự quần kiểu “pegtop” (quần ôm hông, ống thu hẹp về phía dưới). Đây là cách gọi không chính thức.

informal pegtop trousers.

Ví dụ
John đã mặc quần pegs sặc sỡ đến buổi gặp mặt xã hội hôm thứ Bảy.John wore colorful pegs to the social gathering last Saturday.
Nhiều người không thích mặc quần pegs tại các sự kiện trang trọng.Many people do not like wearing pegs at formal events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pegs (Noun)

SingularPlural

peg

pegs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh