penalizes
penalizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đối xử hoặc xem như đáng bị trừng phạt; phạt ai vì họ đã làm sai hoặc vi phạm quy tắc.
Đối xử hoặc xem như đáng bị trừng phạt; phạt ai vì họ đã làm sai hoặc vi phạm quy tắc.
To treat or regard as deserving punishment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đưa ai đó vào tình thế bất lợi; phạt hoặc gây hậu quả khiến người đó thiệt thòi so với người khác.
Đưa ai đó vào tình thế bất lợi; phạt hoặc gây hậu quả khiến người đó thiệt thòi so với người khác.
To subject to a disadvantage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của penalizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | penalize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | penalized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | penalized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | penalizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | penalizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "penalizes" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là trừng phạt hoặc áp dụng hình phạt đối với một hành động sai trái hoặc vi phạm quy định. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được dùng để chỉ các biện pháp phạt đối với những hành vi vi phạm luật pháp. Phiên bản Anh Mỹ sử dụng từ "penalizes" tương tự trong cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong Anh Anh, từ này cũng có thể được thay thế bằng "penalises", với sự khác biệt duy nhất ở hậu tố "s" và "z".