Bản dịch của từ Penalty clause trong tiếng Việt

Penalty clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penalty clause(Noun)

pˈɛnlti klɑz
pˈɛnlti klɑz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ