Bản dịch của từ Pencil sharpener trong tiếng Việt

Pencil sharpener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pencil sharpener(Noun)

pˈɛnsəl ʃˈɑɹpənɚ
pˈɛnsəl ʃˈɑɹpənɚ
01

Một thiết bị dùng để gọt bút chì.

A device used for sharpening pencils.

Ví dụ
02

Một công cụ thiết yếu cho cả nghệ sĩ và sinh viên.

An essential tool for artists and students alike.

Ví dụ
03

Một mặt hàng cung cấp văn phòng phổ biến.

A common office supply item.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh