Bản dịch của từ Penguin trong tiếng Việt
Penguin

Penguin (Noun)
Một loài chim biển lớn không biết bay sống ở bán cầu Nam, có phần lưng màu đen và phần bụng màu trắng, đôi cánh đã biến thành chân chèo để bơi dưới nước.
A large flightless seabird of the southern hemisphere with black upper parts and white underparts and wings developed into flippers for swimming under water.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "penguin" (tiếng Việt: chim cánh cụt) chỉ đến một nhóm các loài chim biển không biết bay, chủ yếu sống tại vùng cực Nam, đặc biệt là Nam Cực. Chim cánh cụt có đặc điểm hình dáng đặc trưng, với cơ thể mập mạp, bộ lông màu đen và trắng, cùng khả năng bơi lội điêu luyện. Trong tiếng Anh, "penguin" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, chim cánh cụt còn được hình dung như biểu tượng của sự dễ thương và đáng yêu trong nhiều tác phẩm giải trí.
Từ "penguin" (tiếng Việt: chim cánh cụt) chỉ đến một nhóm các loài chim biển không biết bay, chủ yếu sống tại vùng cực Nam, đặc biệt là Nam Cực. Chim cánh cụt có đặc điểm hình dáng đặc trưng, với cơ thể mập mạp, bộ lông màu đen và trắng, cùng khả năng bơi lội điêu luyện. Trong tiếng Anh, "penguin" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, chim cánh cụt còn được hình dung như biểu tượng của sự dễ thương và đáng yêu trong nhiều tác phẩm giải trí.
