Bản dịch của từ Peninsula exhibition trong tiếng Việt

Peninsula exhibition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peninsula exhibition(Noun)

pɛnˈɪnsjʊlɐ ˌɛksɪbˈɪʃən
pəˈnɪnsəɫə ˌɛksəˈbɪʃən
01

Một buổi trưng bày công khai các tác phẩm nghệ thuật hoặc cổ vật thường được tổ chức tại các phòng tranh hoặc bảo tàng.

A landform surrounded by water on three sides and connected to the mainland on one side.

公共艺术展览或展出有趣物件的活动,通常在画廊或博物馆举行

Ví dụ
02

Một hội thảo hoặc cuộc gặp mặt nhằm mục đích chia sẻ kiến thức hoặc giới thiệu sản phẩm và ý tưởng

A state or territory located on a peninsula.

一个为了分享知识或展示产品或创意而举办的研讨会或聚会

Ví dụ
03

Một sự kiện trưng bày các triển lãm khác nhau để công chúng tham quan

An area of land that extends into a body of water, often characterized by its geographical features.

旨在向公众展示各种展品的展览活动

Ví dụ