Anh - Việt
penna
Noun
penna (Noun)
/pˈɛnə/
/pɛnsɪlvˈeɪnjə/
AI
Ví dụ
Maria đã sử dụng một chiếc penna để ký hợp đồng xã hội tuần trước.Maria used a penna to sign the social contract last week.
John đã không mang theo một chiếc penna đến cuộc họp cộng đồng hôm qua.John did not bring a penna to the community meeting yesterday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Penna" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, nghĩa là "cái bút", thường được sử dụng để chỉ các loại dụng cụ viết, đặc biệt là bút mực. Trong tiếng Anh, từ này không xuất hiện phổ biến mà thay vào đó là "pen". Ở Anh và Mỹ, "pen" chỉ chung cho các loại bút như bút bi, bút mực. Từ "pen" có thể dùng ở cả hai bối cảnh viết và nói, nhưng chủ yếu được sử dụng trong văn phong không chính thức và hàng ngày.