Bản dịch của từ Penna trong tiếng Việt

Penna

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Penna (Noun)

pˈɛnə
pɛnsɪlvˈeɪnjə
01

Một dụng cụ để viết, hoặc đầu bút (ngòi bút) dùng để viết mực trên giấy.

A writing implement or a pen nib.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh