Bản dịch của từ Pent up trong tiếng Việt
Pent up

Pent up(Adjective)
Miêu tả cảm xúc hoặc năng lượng bị kìm nén, không được bộc lộ hoặc giải tỏa, dẫn đến cảm giác bị dồn nén, khó chịu hoặc dễ bùng nổ khi không còn chịu đựng được.
Suppressed or restrained; especially, held in check with difficulty.
被压抑的情感
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pent up(Verb)
Cảm xúc hoặc suy nghĩ bị kìm nén, không được bộc lộ ra ngoài; giữ trong lòng, dồn nén cảm xúc như giận, buồn, lo lắng mà không nói ra hoặc không cho phép mình thể hiện.
Suppressed or restrained emotionally or mentally.
情感压抑
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pent up(Adverb)
Diễn tả trạng thái bị kìm nén, dồn nén cảm xúc hay năng lượng bên trong mà không bộc lộ ra ngoài; tức là giữ trong lòng, không cho ra.
In a suppressed manner.
压抑的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pent up" là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc bị kìm nén hoặc không thể biểu lộ. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giận dữ, lo âu hoặc căng thẳng tích tụ lâu ngày. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trong các cuộc tranh luận xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong ngữ cảnh phổ biến hơn.
Cụm từ "pent up" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "pent", có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "pentar", có nghĩa là "nhốt lại". Nguồn gốc Latin của từ này là "pinctus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "pingere", có nghĩa là "vẽ" hay "gắn chặt". Qua thời gian, ý nghĩa của "pent up" đã chuyển sang diễn tả cảm xúc hoặc năng lượng bị kìm nén, thể hiện sự nén lại của cảm xúc do không có cơ hội thể hiện hoặc giải tỏa. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa việc bị nhốt chặt và cảm giác không thể biểu đạt.
Cụm từ "pent up" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài luận và nói, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc bị kiềm chế. Trong ngữ cảnh khác, "pent up" thường được áp dụng trong các tình huống diễn tả cảm xúc hoặc năng lượng tích tụ, chẳng hạn như sự căng thẳng hay sự bức bối trong cuộc sống hàng ngày. Điều này cho thấy tính phổ biến của cụm từ trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học và xã hội học.
Từ "pent up" là một tính từ mô tả trạng thái cảm xúc bị kìm nén hoặc không thể biểu lộ. Nó thường được sử dụng để chỉ sự giận dữ, lo âu hoặc căng thẳng tích tụ lâu ngày. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc trong các cuộc tranh luận xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng trong ngữ cảnh phổ biến hơn.
Cụm từ "pent up" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "pent", có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "pentar", có nghĩa là "nhốt lại". Nguồn gốc Latin của từ này là "pinctus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "pingere", có nghĩa là "vẽ" hay "gắn chặt". Qua thời gian, ý nghĩa của "pent up" đã chuyển sang diễn tả cảm xúc hoặc năng lượng bị kìm nén, thể hiện sự nén lại của cảm xúc do không có cơ hội thể hiện hoặc giải tỏa. Sự phát triển này phản ánh mối liên hệ giữa việc bị nhốt chặt và cảm giác không thể biểu đạt.
Cụm từ "pent up" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài luận và nói, nơi nó có thể được sử dụng để mô tả cảm xúc bị kiềm chế. Trong ngữ cảnh khác, "pent up" thường được áp dụng trong các tình huống diễn tả cảm xúc hoặc năng lượng tích tụ, chẳng hạn như sự căng thẳng hay sự bức bối trong cuộc sống hàng ngày. Điều này cho thấy tính phổ biến của cụm từ trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học và xã hội học.
