pentatonic scale
NounPhrase
pentatonic scale (Noun)
/pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl/
/pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl/
AI
Ví dụ
Thang âm ngũ cung rất phổ biến trong các truyền thống âm nhạc châu Phi và jazz.The pentatonic scale is popular in African music traditions and jazz.
Thang âm ngũ cung không bao gồm các bước nửa như thang âm trưởng.The pentatonic scale does not include half steps like the major scale.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pentatonic scale (Phrase)
/pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl/
/pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl/
AI
Nghĩa 01
Một thang âm gồm năm nốt (năm âm) trong một quãng, thường dùng trong nhạc dân gian và các hệ thống âm nhạc khác nhau.
a scale having five tones.
Ví dụ
Thang âm ngũ âm rất phổ biến trong nhiều truyền thống âm nhạc xã hội.The pentatonic scale is popular in many social music traditions worldwide.
Thang âm ngũ âm không bao gồm tất cả các nốt trong âm nhạc phương Tây.The pentatonic scale does not include all the notes in Western music.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thang âm ngũ cung (pentatonic scale) là một loại thang âm bao gồm năm nốt trong một quãng âm, thường sử dụng trong nhiều nền văn hóa âm nhạc khác nhau. Thang âm này được xác định bởi hai loại chính: thang âm ngũ cung trưởng và thang âm ngũ cung thứ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng như nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng trong âm nhạc dân gian, cách sử dụng và phong cách có thể khác nhau, từ đó dẫn đến những biến thể trong cách biểu diễn và cảm nhận.