Bản dịch của từ Pentatonic scale trong tiếng Việt

Pentatonic scale

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pentatonic scale(Noun)

pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl
pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl
01

Một thang âm nhạc có năm nốt cho quãng tám, đặc biệt là một nốt không có nửa cung.

A musical scale having five notes to the octave especially one without half steps.

Ví dụ

Pentatonic scale(Phrase)

pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl
pˌɛntətˈeɪʃən skˈeɪl
01

Một thang âm có năm âm.

A scale having five tones.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh