Bản dịch của từ People-pleaser trong tiếng Việt

People-pleaser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

People-pleaser(Noun)

pˈiːpəlplˌiːzɐ
ˈpiˈɑpəɫˌpɫizɝ
01

Người gặp khó khăn trong việc từ chối người khác và luôn đặt việc làm hài lòng họ lên hàng đầu

Someone finds it difficult to say no to others and often prioritizes making them happy.

一个难以对他人说“不”,并且总是把取悦别人放在首位的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người cố gắng làm người khác vui vẻ bằng cách đồng ý hoặc làm theo điều họ muốn

A person tries to make others happy by agreeing with them or doing what they want.

有人试图让别人开心,通过同意他们或满足他们的愿望来实现。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người luôn cố gắng lấy lòng người khác để được chấp thuận và tránh xung đột, ngay cả khi phải hy sinh chính mình.

An individual seeks approval and avoids conflicts by pleasing others at their own expense.

一个人试图通过讨好他人来获得认可,殊不知这往往是以牺牲自己为代价的。

Ví dụ