Bản dịch của từ Pep trong tiếng Việt
Pep
Noun [U/C]

Pep(Noun)
pˈɛp
ˈpɛp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chất thúc đẩy sự phát triển của cây trồng, chủ yếu là các liệu pháp thảo dược thay thế.
A substance that promotes the growth of plants chiefly alternative herbal remedies
Ví dụ
