Bản dịch của từ Peplum trong tiếng Việt

Peplum

Noun [C] Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peplum(Noun Countable)

pˈɛpləm
ˈpɛpɫəm
01

Một dải vải ngắn xòe gắn ở eo của áo (áo khoác, áo sơ mi, đầm), giống như vạt áo ngắn — chi tiết trang trí/thiết kế thời trang.

A short flared strip of fabric attached at the waist of a jacket, blouse, or dress, resembling a short overskirt (fashion element).

Ví dụ

Peplum(Noun)

pˈɛpləm
ˈpep.ləm
01

Thể loại phim sử thi lấy bối cảnh cổ đại (thường gọi là phim 'gươm và dép'), lấy cảm hứng từ Hy Lạp và La Mã cổ.

A film genre of historical epics set in classical antiquity, especially 'sword-and-sandal' films.

Ví dụ

Peplum(Noun Uncountable)

pˈɛpləm
ˈpɛpɫəm
01

Trang phục Hy Lạp cổ (peplos), một loại áo/quấn dài che thân, thường cài hoặc thắt ở vai.

An ancient Greek garment (peplos) — a body-length garment fastened at the shoulders.

Ví dụ