Bản dịch của từ Pepper spray trong tiếng Việt
Pepper spray
Noun [U/C]

Pepper spray(Noun)
pˈɛpɐ sprˈeɪ
ˈpɛpɝ ˈspreɪ
Ví dụ
02
Một loại vũ khí không gây chết người được dùng để tự vệ trước những người hung hãn hoặc động vật.
A non-lethal weapon used for self-defense against aggressive individuals or animals.
一种用于个人防护的非致命武器,旨在对抗具有攻击性的人或动物。
Ví dụ
