Bản dịch của từ Peptidoglycan trong tiếng Việt

Peptidoglycan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peptidoglycan(Noun)

pˌɛptɨdˈɪldʒənək
pˌɛptɨdˈɪldʒənək
01

Một chất cấu tạo nên thành tế bào của nhiều loại vi khuẩn, gồm các chuỗi đường mucopolysaccharide (glycosaminoglycan) được nối với nhau bằng các đoạn peptit ngắn. Peptidoglycan tạo cấu trúc và bảo vệ tế bào vi khuẩn khỏi áp lực thẩm thấu.

A substance forming the cell walls of many bacteria consisting of glycosaminoglycan chains interlinked with short peptides.

细菌细胞壁的主要成分,由糖胺聚糖链和短肽交联而成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh