Bản dịch của từ Per diem trong tiếng Việt

Per diem

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Per diem(Noun)

pəɹ dˈiəm
pəɹ dˈiəm
01

Khoản tiền trợ cấp hoặc chi trả được trả theo từng ngày (thường dùng để chi trả chi phí ăn ở, đi lại khi đi công tác hoặc ở ngoài trong một khoảng thời gian nhất định).

An allowance or payment made for each day.

每日津贴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Per diem(Adjective)

pəɹ dˈiəm
pəɹ dˈiəm
01

Áp dụng theo từng ngày; tính tiền hoặc cấp phụ cấp trên cơ sở mỗi ngày (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, chi phí hoặc phụ cấp đi công tác).

For each day (used in financial contexts)

按天计算的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh