Bản dịch của từ Perceivable trong tiếng Việt

Perceivable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perceivable (Adjective)

pɚsˌeɪpəbəl
pɚsˌeɪpəbəl
01

Có thể nhìn thấy hoặc nhận ra được; dễ bị phát hiện, để ý hoặc cảm nhận được bằng mắt hoặc giác quan.

Able to be seen or noticed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh