perceptiveness
Noun
perceptiveness (Noun)
/pəɹsˈɛptɪvnɛs/
/pəɹsˈɛptɪvnɛs/
AI
Nghĩa 01
Khả năng hiểu nhanh và chính xác các tình huống, người khác hoặc ý nghĩa ẩn sau lời nói/hành động.
the quality of being able to understand things quickly and accurately.
Ví dụ
Sự sắc bén của cô ấy trong tình huống xã hội giúp cô ấy dễ dàng kết bạn.Her perceptiveness in social situations helped her make friends easily.
Không phải ai cũng sở hữu sự sắc bén để đọc hiểu gợi ý xã hội một cách hiệu quả.Not everyone possesses perceptiveness to read social cues effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính nhạy bén (perceptiveness) là khả năng nhận thức và hiểu rõ các sắc thái, biểu hiện và cảm xúc xung quanh một người hay tình huống nào đó. Từ này thể hiện mức độ tinh tế trong việc quan sát và đánh giá thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, cách viết hay cách phát âm, nhưng trong giao tiếp, thổ ngữ có thể ảnh hưởng đến cách sử dụng và ngữ cảnh của nó.