Anh - Việt

Bản dịch của từ Perceptual mapping trong tiếng Việt

perceptual mapping

Noun

perceptual mapping (Noun)

/pɚsˈɛptʃəwəl mˈæpɨŋ/
/pɚsˈɛptʃəwəl mˈæpɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Một đại diện hình ảnh về cách người tiêu dùng nhận thức các sản phẩm hoặc thương hiệu khác nhau liên quan đến nhau.

A visual representation of how consumers perceive different products or brands in relation to each other.

Ví dụ
Bản đồ cảm nhận cho thấy cách các thương hiệu như Coca-Cola và Pepsi so sánh.Perceptual mapping shows how brands like Coca-Cola and Pepsi compare.
Bản đồ cảm nhận không bao gồm các thương hiệu không liên quan để so sánh chính xác.Perceptual mapping does not include irrelevant brands for accurate comparisons.

Nghĩa 02

Một công cụ được sử dụng trong tiếp thị để xác định cách các sản phẩm được nhận thức trên thị trường dựa trên các đặc điểm.

A tool used in marketing to identify how products are perceived in the marketplace based on characteristics.

Ví dụ
Bản đồ cảm nhận giúp các công ty hiểu thái độ xã hội đối với sản phẩm.Perceptual mapping helps companies understand social attitudes towards their products.
Nhiều nhà tiếp thị không sử dụng bản đồ cảm nhận cho phân tích xã hội.Many marketers do not use perceptual mapping for social product analysis.

Nghĩa 03

Một kỹ thuật để phân tích thái độ và sở thích của người tiêu dùng.

A technique for analyzing consumer attitudes and preferences.

Ví dụ
Bản đồ cảm nhận giúp chúng tôi hiểu ý kiến cộng đồng về dịch vụ xã hội địa phương.Perceptual mapping helps us understand community opinions on local social services.
Bản đồ cảm nhận không tiết lộ sở thích của mọi nhóm nhân khẩu.Perceptual mapping does not reveal the preferences of every demographic group.