percipient
percipient (Adjective)
Nghĩa 01
Có khả năng nhận biết, hiểu biết sâu sắc; nhạy bén trong việc nhận ra hoặc hiểu vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc của người khác.
Having good insight or understanding perceptive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
percipient (Noun)
Nghĩa 01
(thường trong triết học hoặc liên quan đến hiện tượng tâm linh) một người có khả năng trực giác hoặc nhận biết các sự vật, sự việc; người có khả năng cảm nhận hoặc thấy được những điều mà người khác khó nhận ra.
especially in philosophy or with reference to psychic phenomena a person who is able to perceive things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "percipient" là một tính từ có nghĩa là có khả năng nhận thức, hiểu biết nhanh nhạy hoặc nhạy bén trong việc nhận diện và phân tích thông tin. Trong tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, nhưng thường xuất hiện trong văn học và triết học. Dù không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách dùng từ này, nhưng ở Mỹ, "percipient" thường được áp dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ những người có khả năng làm chứng.