Bản dịch của từ Perdition trong tiếng Việt

Perdition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perdition(Noun)

pəɹdˈɪʃn
pəɹdˈɪʃn
01

Trong thần học Kitô giáo, 'perdition' là trạng thái bị trừng phạt vĩnh viễn và bị đọa đày sau khi chết do tội lỗi và không sám hối — tức là bị vĩnh viễn xa lìa Thiên Chúa và chịu khổ hình đời đời.

In Christian theology a state of eternal punishment and damnation into which a sinful and unrepentant person passes after death.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ