Bản dịch của từ Perforating trong tiếng Việt
Perforating

Perforating (Verb)
Perforating the paper can make your presentation look more professional.
Đục lỗ giấy có thể làm bài thuyết trình của bạn chuyên nghiệp hơn.
Avoid perforating the edges to prevent the document from tearing.
Tránh đục lỗ ở mép để tránh tài liệu bị rách.
Are you planning on perforating the handouts for the seminar tomorrow?
Bạn có dự định đục lỗ tờ rơi cho buổi hội thảo ngày mai không?
Dạng động từ của Perforating (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Perforate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Perforated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Perforated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Perforates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Perforating |
Họ từ
Từ "perforating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "perforate", có nghĩa là khoan hoặc tạo ra lỗ trên bề mặt vật liệu. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động khoan lỗ để tạo ra khả năng thông qua hoặc kết nối giữa các bộ phận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm; tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm tiết đầu tiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn âm nhiều hơn vào âm tiết thứ hai.
Từ "perforating" bắt nguồn từ động từ Latin "perforare", có nghĩa là "đục thủng". Tiền tố "per-" diễn tả sự xuyên qua, trong khi "forare" có nghĩa là "đục". Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16, nhấn mạnh hành động tạo ra lỗ hoặc khai thác nào đó trong vật liệu. Ngày nay, "perforating" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghiệp và khoa học để chỉ quá trình làm thủng hoặc tạo lỗ, liên kết chặt chẽ với nguồn gốc ý nghĩa ban đầu.
Từ "perforating" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các thành phần Nghe, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như ngành xây dựng, y học hoặc khoa học vật liệu, để mô tả quá trình hình thành lỗ hoặc khoang trong một vật liệu nào đó. Ví dụ, trong y học, "perforating" có thể ám chỉ đến tình trạng lỗ thủng trong cơ thể.