Bản dịch của từ Perform command trong tiếng Việt

Perform command

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perform command(Noun)

pˈɜːfɔːm kˈɒmənd
ˈpɝfɔrm ˈkɑmənd
01

Một hàm hoặc câu lệnh trong ngôn ngữ lập trình thực hiện một tác vụ cụ thể

A function or statement in a programming language performs a specific operation.

在编程语言中,一个函数或语句用来完成特定的操作。

Ví dụ
02

Lệnh được đưa ra cho máy tính hoặc chương trình để thực hiện các thao tác

A command is sent to a computer or program to perform an operation.

一个指令被发送到计算机或程序,指示它执行某些操作。

Ví dụ
03

Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị cần thực hiện

An instruction or command needs to be carried out.

需遵从的指令或要求

Ví dụ

Perform command(Verb)

pˈɜːfɔːm kˈɒmənd
ˈpɝfɔrm ˈkɑmənd
01

Đưa ra lệnh để ai đó làm gì đó

A function or statement in a programming language performs a specific operation.

Trong lập trình, một hàm hoặc câu lệnh là những khối mã được thiết kế để thực hiện một tác vụ cụ thể.

Ví dụ
02

Giao lệnh cho một chương trình máy tính thực hiện một chức năng cụ thể

An instruction is given to the computer or program to perform certain operations.

这提供了一份指示,用于指导电脑或程序执行相关操作。

Ví dụ
03

Thực hiện hoặc thực thi một hành động hay nhiệm vụ nào đó

An instruction or command that needs to be carried out.

执行或完成一项行动或任务

Ví dụ