Bản dịch của từ Perform command trong tiếng Việt
Perform command
Noun [U/C] Verb

Perform command(Noun)
pˈɜːfɔːm kˈɒmənd
ˈpɝfɔrm ˈkɑmənd
Ví dụ
Ví dụ
03
Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị cần thực hiện
An instruction or command needs to be carried out.
需遵从的指令或要求
Ví dụ
Perform command(Verb)
pˈɜːfɔːm kˈɒmənd
ˈpɝfɔrm ˈkɑmənd
01
Đưa ra lệnh để ai đó làm gì đó
A function or statement in a programming language performs a specific operation.
Trong lập trình, một hàm hoặc câu lệnh là những khối mã được thiết kế để thực hiện một tác vụ cụ thể.
Ví dụ
Ví dụ
03
Thực hiện hoặc thực thi một hành động hay nhiệm vụ nào đó
An instruction or command that needs to be carried out.
执行或完成一项行动或任务
Ví dụ
