Bản dịch của từ Performative trong tiếng Việt
Performative

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "performative" được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, chỉ hành động mà chủ thể thực hiện trong quá trình giao tiếp, có khả năng tạo ra hiệu ứng hoặc thay đổi thực tế. Từ này thường gắn liền với khái niệm "performative utterance" (câu nói biểu hiện), nghĩa là câu nói có khả năng thực hiện hành động khi được phát ra. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách viết, trong phát âm, "performative" có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "performative" xuất phát từ gốc Latin "performare", có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "thực hiện". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này được giới thiệu bởi J.L. Austin vào những năm 1960, để chỉ các phát ngôn không chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin mà còn thực hiện một hành động, như lời hứa hay sự tuyên bố. Sự phát triển này liên quan chặt chẽ đến việc nghiên cứu cách thức ngôn ngữ ảnh hưởng đến hành động trong bối cảnh xã hội, thể hiện sự chuyển biến từ việc hiểu ngôn ngữ như một phương tiện truyền đạt sang một công cụ tạo ra sự thay đổi.
Từ "performative" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về nghệ thuật, ngữ nghĩa hoặc triết lý. Trong khi đó, trong Listening và Reading, nó có thể xuất hiện liên quan đến các nghiên cứu về hành vi xã hội hoặc ngôn ngữ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong nghiên cứu về diễn xuất và tác động của hành động đến giao tiếp.
Từ "performative" được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, chỉ hành động mà chủ thể thực hiện trong quá trình giao tiếp, có khả năng tạo ra hiệu ứng hoặc thay đổi thực tế. Từ này thường gắn liền với khái niệm "performative utterance" (câu nói biểu hiện), nghĩa là câu nói có khả năng thực hiện hành động khi được phát ra. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách viết, trong phát âm, "performative" có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "performative" xuất phát từ gốc Latin "performare", có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "thực hiện". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này được giới thiệu bởi J.L. Austin vào những năm 1960, để chỉ các phát ngôn không chỉ đơn thuần truyền đạt thông tin mà còn thực hiện một hành động, như lời hứa hay sự tuyên bố. Sự phát triển này liên quan chặt chẽ đến việc nghiên cứu cách thức ngôn ngữ ảnh hưởng đến hành động trong bối cảnh xã hội, thể hiện sự chuyển biến từ việc hiểu ngôn ngữ như một phương tiện truyền đạt sang một công cụ tạo ra sự thay đổi.
Từ "performative" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Speaking và Writing, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về nghệ thuật, ngữ nghĩa hoặc triết lý. Trong khi đó, trong Listening và Reading, nó có thể xuất hiện liên quan đến các nghiên cứu về hành vi xã hội hoặc ngôn ngữ. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong nghiên cứu về diễn xuất và tác động của hành động đến giao tiếp.
