Anh - Việt

Bản dịch của từ Performative trong tiếng Việt

performative

AdjectiveNoun

performative (Adjective)

/pəɹfˈɑɹmətɪv/
/pəɹfˈɑɹmətɪv/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc có tính chất như một buổi biểu diễn nghệ thuật — tức là mang tính trình diễn, giống một màn diễn (có yếu tố kịch, biểu cảm hoặc nghệ thuật).

Relating to or of the nature of dramatic or artistic performance.

Ví dụ
Cử chỉ biểu diễn của cô ấy trong buổi thuyết trình rất cuốn hút.Her performative gestures during the presentation were captivating.
Sự thiếu kỹ năng biểu diễn của anh ấy ảnh hưởng tiêu cực đến điểm thi nói IELTS của anh ấy.His lack of performative skills affected his IELTS speaking score negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

performative (Noun)

/pəɹfˈɑɹmətɪv/
/pəɹfˈɑɹmətɪv/
AI

Nghĩa 01

Một loại lời nói/ câu nói mà chính hành động nói đó thực hiện luôn một hành động (không chỉ mô tả). Ví dụ như khi ai đó nói “Tôi tuyên bố bạn là vợ chồng” thì câu nói này vừa thông báo vừa thực hiện việc kết hôn; đó là một lời tuyên bố thực hiện hành động—một "performative".

A performative utterance.

Ví dụ
Bài phát biểu mang tính thực thi của cô ấy truyền cảm hứng cho khán giả.Her performative speech inspired the audience.
Không phải tất cả các hành động thực thi đều có tác động tích cực.Not all performative actions have a positive impact.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh