Bản dịch của từ Performative trong tiếng Việt
Performative

Performative (Adjective)
Liên quan đến hoặc có tính chất như một buổi biểu diễn nghệ thuật — tức là mang tính trình diễn, giống một màn diễn (có yếu tố kịch, biểu cảm hoặc nghệ thuật).
Relating to or of the nature of dramatic or artistic performance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Performative (Noun)
Một loại lời nói/ câu nói mà chính hành động nói đó thực hiện luôn một hành động (không chỉ mô tả). Ví dụ như khi ai đó nói “Tôi tuyên bố bạn là vợ chồng” thì câu nói này vừa thông báo vừa thực hiện việc kết hôn; đó là một lời tuyên bố thực hiện hành động—một "performative".
A performative utterance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "performative" được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, chỉ hành động mà chủ thể thực hiện trong quá trình giao tiếp, có khả năng tạo ra hiệu ứng hoặc thay đổi thực tế. Từ này thường gắn liền với khái niệm "performative utterance" (câu nói biểu hiện), nghĩa là câu nói có khả năng thực hiện hành động khi được phát ra. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách viết, trong phát âm, "performative" có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.
Từ "performative" được sử dụng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học và triết học, chỉ hành động mà chủ thể thực hiện trong quá trình giao tiếp, có khả năng tạo ra hiệu ứng hoặc thay đổi thực tế. Từ này thường gắn liền với khái niệm "performative utterance" (câu nói biểu hiện), nghĩa là câu nói có khả năng thực hiện hành động khi được phát ra. Dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách viết, trong phát âm, "performative" có thể được nhấn mạnh khác nhau tùy theo vùng miền.
