Bản dịch của từ Performative trong tiếng Việt

Performative

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performative(Adjective)

pəɹfˈɑɹmətɪv
pəɹfˈɑɹmətɪv
01

Liên quan đến hoặc có tính chất của hoạt động kịch hoặc nghệ thuật.

Relating to or of the nature of dramatic or artistic performance.

Ví dụ

Performative(Noun)

pəɹfˈɑɹmətɪv
pəɹfˈɑɹmətɪv
01

Một lời phát biểu mang tính biểu diễn.

A performative utterance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh