Bản dịch của từ Performatively trong tiếng Việt

Performatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Performatively(Adverb)

pɚfˈɔɹməstɨtli
pɚfˈɔɹməstɨtli
01

Diễn đạt hoặc thực hiện thông qua hành động/biểu diễn; theo cách mang tính 'hành động' hoặc 'cử chỉ' khiến chính hành động đó tạo ra ý nghĩa (thường dùng trong ngôn ngữ học/philosophy để nói về lời nói/hành động tạo ra kết quả).

Through by or in terms of performance Linguistics and Philosophy in a performative manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh