perfuse
Verb
perfuse (Verb)
/pəɹfjˈuz/
/pəɹfjˈuz/
AI
Ví dụ
Bác sĩ bơm máu qua tĩnh mạch trong các ca phẫu thuật tim cho bệnh nhân.Doctors perfuse blood through the veins during heart surgeries for patients.
Họ không bơm dịch vào cơ thể mà không có sự giám sát y tế thích hợp.They do not perfuse fluids into the body without proper medical supervision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Perfuse" là một thuật ngữ y học chỉ hành động cung cấp máu hoặc chất lỏng cho một mô hoặc cơ quan thông qua mạch máu. Trong ngữ cảnh y tế, perfusion (sự tưới máu) có vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng sống của tế bào. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "perfuse" với cấu trúc viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách sử dụng trong các tình huống y tế cụ thể.