Bản dịch của từ Perigynium trong tiếng Việt
Perigynium

Perigynium (Noun)
Một cấu trúc bao quanh buồng noãn (hoặc archegonium) của một số loài thực vật, đặc biệt là một túi màng phồng (như túi mỏng) bao quanh buồng noãn ở cây họ cỏ (sedge).
A structure surrounding the ovary or archegonium of a plant specifically an inflated membranous sac utricle surrounding the ovary in sedges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Perigynium là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ một cấu trúc dạng bao hoặc vỏ bọc có nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ cho quả trong một số loài thực vật, đặc biệt là trong họ Cyperaceae (rau cần). Cấu trúc này bao quanh nhụy và thường xuất hiện như một chiếc lá có hình dạng đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng ở một số bối cảnh, có thể gặp nó chủ yếu trong tài liệu khoa học chuyên ngành.
Perigynium là một thuật ngữ trong sinh học thực vật, chỉ một cấu trúc dạng bao hoặc vỏ bọc có nhiệm vụ bảo vệ và hỗ trợ cho quả trong một số loài thực vật, đặc biệt là trong họ Cyperaceae (rau cần). Cấu trúc này bao quanh nhụy và thường xuất hiện như một chiếc lá có hình dạng đặc trưng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa, nhưng ở một số bối cảnh, có thể gặp nó chủ yếu trong tài liệu khoa học chuyên ngành.
