Bản dịch của từ Periodic ailments trong tiếng Việt

Periodic ailments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic ailments(Noun)

pˌiərɪˈɒdɪk ˈeɪlmənts
ˌpɪriˈɑdɪk ˈeɪɫmənts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ