Bản dịch của từ Periodic ailments trong tiếng Việt

Periodic ailments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic ailments(Noun)

pˌiərɪˈɒdɪk ˈeɪlmənts
ˌpɪriˈɑdɪk ˈeɪɫmənts
01

Các tình trạng y tế tái phát gây ra triệu chứng theo chu kỳ

Recurrent conditions tend to show symptoms at certain predictable times.

复发性疾病通常会在特定的时间段出现明显的症状表现。

Ví dụ
02

Các vấn đề sức khỏe xuất hiện định kỳ ở một bệnh nhân

The patient's health issues occur in cycles.

患者周期性出现的健康问题

Ví dụ
03

Các căn bệnh xuất hiện thỉnh thoảng chứ không liên tục

Health issues tend to occur occasionally rather than regularly.

疾病偶尔发生,而不是经常发生。

Ví dụ