Bản dịch của từ Periodic options trong tiếng Việt

Periodic options

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic options(Phrase)

pˌiərɪˈɒdɪk ˈɒpʃənz
ˌpɪriˈɑdɪk ˈɑpʃənz
01

Liên quan đến các lựa chọn có ngày hết hạn cố định đã được xác định trước và xảy ra theo chu kỳ đều đặn

It refers to options that have predetermined expiration dates and occur at regular intervals.

提到那些设定了到期日且在定期时间内发生的选项

Ví dụ
02

Một loại quyền chọn tài chính có thể giao dịch trong các khoảng thời gian cố định

There is a type of financial option contract available for trading within specific time frames.

这是一种可以在特定时间段内交易的金融期权合约。

Ví dụ
03

Hợp đồng quyền chọn không có sẵn liên tục mà thay vào đó chỉ theo các kỳ hạn đã lên lịch

Options contracts aren't continuously available; they only become accessible during scheduled periods.

期权合约并非随时可用,而是仅在预先安排的时间段内提供。

Ví dụ