Bản dịch của từ Periodic release trong tiếng Việt

Periodic release

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Periodic release(Phrase)

pˌiərɪˈɒdɪk rɪlˈiːz
ˌpɪriˈɑdɪk rɪˈɫis
01

Một phương pháp phân phối hoặc phát hành dữ liệu hoặc tài liệu theo lịch trình đã định

A method of distributing or releasing data or documents according to a planned schedule

一种按计划定时分发或发布数据或资料的方法

Ví dụ
02

Lịch trình phát hành dự kiến theo thời gian, thường theo một hệ thống nhất định

A schedule set for the release of something, usually in a systematic way.

一种按计划定期发放某物的时间表,通常以系统化的方式进行

Ví dụ
03

Xảy ra định kỳ theo các khoảng thời gian cố định

It occurs regularly in cycles, repeating at fixed intervals

定期发生,按固定时间重复

Ví dụ