Bản dịch của từ Peripateticism trong tiếng Việt
Peripateticism

Peripateticism (Noun)
Thuyết hoặc thói quen đi bộ hoặc đi vòng quanh; lối sống hay hoạt động đi lại, lang thang, di chuyển thường xuyên bằng chân hoặc qua các chuyến đi ngắn.
The philosophy or practice of walking or traveling around.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính "peripateticism" (tạm dịch là "tính du học") đề cập đến trạng thái hoặc phong cách di chuyển liên tục, thường liên quan đến việc học hỏi và khám phá tri thức. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ triết học Hy Lạp, đặc biệt là của Aristoteles, người thường giảng bài khi đi dạo. Mặc dù không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, sự sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật và triết học có thể khác nhau, với chức năng chính là mô tả trải nghiệm học tập không ngừng qua hành động di chuyển.
Họ từ
Tính "peripateticism" (tạm dịch là "tính du học") đề cập đến trạng thái hoặc phong cách di chuyển liên tục, thường liên quan đến việc học hỏi và khám phá tri thức. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ triết học Hy Lạp, đặc biệt là của Aristoteles, người thường giảng bài khi đi dạo. Mặc dù không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, sự sử dụng từ này trong các ngữ cảnh học thuật và triết học có thể khác nhau, với chức năng chính là mô tả trải nghiệm học tập không ngừng qua hành động di chuyển.
