Bản dịch của từ Peripheral classes trong tiếng Việt

Peripheral classes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Peripheral classes(Noun)

pərˈɪfərəl klˈɑːsɪz
pɝˈɪfɝəɫ ˈkɫæsɪz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ