perished
perished (Verb)
Nghĩa 01
Là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “perish”, nghĩa là đã chết, bị tiêu diệt, hoặc bị hư hại hoàn toàn (thường dùng cho người, vật, cây trồng, hoặc hàng hóa).
simple past and past participle of perish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của perished (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | perish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | perished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | perished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | perishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | perishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perished" là dạng quá khứ của động từ "perish", có nghĩa là chết, thường trong điều kiện khắc nghiệt hoặc mất mạng do nguyên nhân không thể kiểm soát. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "perished" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nào đó, từ này có thể được sử dụng để diễn đạt sự sụp đổ hoặc thất bại không hồi phục, nhấn mạnh sự tàn lụi hoặc biến mất hoàn toàn.