Anh - Việt
peritoneum
Noun
peritoneum (Noun)
/pɛɹɪtˈniəm/
/pɛɹɪtˈniəm/
AI
Ví dụ
Peritoneum bảo vệ các cơ quan trong các sự kiện xã hội như họp mặt gia đình.The peritoneum protects organs during social events like family gatherings.
Peritoneum không ảnh hưởng đến các tương tác xã hội tại trung tâm cộng đồng.The peritoneum does not influence social interactions at community centers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Peritoneum là màng bụng chính, bao phủ và bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng, đồng thời tạo ra dịch bụng giúp giảm ma sát giữa các cơ quan khi chúng di chuyển. Về ngữ nghĩa, thuật ngữ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "peritonaion", có nghĩa là "để căng ra". Trong tiếng Anh cả Anh và Mỹ, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng.