Bản dịch của từ Perma-pressed trong tiếng Việt

Perma-pressed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perma-pressed (Adjective)

pɚmˈɑɹpˌɛst
pɚmˈɑɹpˌɛst
01

(miêu tả vải hoặc quần áo) đã được xử lý bằng kỹ thuật ép hoặc là để giữ nếp, không bị nhăn — tức là “đã được là cố định” (giữ nếp lâu dài).

Permapress.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh