Anh - Việt

Bản dịch của từ Perma-pressed trong tiếng Việt

perma-pressed

Adjective

perma-pressed (Adjective)

/pɚmˈɑɹpˌɛst/
/pɚmˈɑɹpˌɛst/
AI

Nghĩa 01

(miêu tả vải hoặc quần áo) đã được xử lý bằng kỹ thuật ép hoặc là để giữ nếp, không bị nhăn — tức là “đã được là cố định” (giữ nếp lâu dài).

permapress.

Ví dụ
Áo sơ mi được là phẳng của cô ấy trông gọn gàng trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Her perma-pressed shirt looked neat during the social event last Saturday.
Quần được là phẳng của anh ấy không nhăn trong cuộc họp cộng đồng hôm qua.His perma-pressed pants did not wrinkle at the community meeting yesterday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh