perma-pressed
Adjective
perma-pressed (Adjective)
/pɚmˈɑɹpˌɛst/
/pɚmˈɑɹpˌɛst/
AI
Nghĩa 01
(miêu tả vải hoặc quần áo) đã được xử lý bằng kỹ thuật ép hoặc là để giữ nếp, không bị nhăn — tức là “đã được là cố định” (giữ nếp lâu dài).
permapress.
Ví dụ
Áo sơ mi được là phẳng của cô ấy trông gọn gàng trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.Her perma-pressed shirt looked neat during the social event last Saturday.
Quần được là phẳng của anh ấy không nhăn trong cuộc họp cộng đồng hôm qua.His perma-pressed pants did not wrinkle at the community meeting yesterday.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “perma-pressed” đề cập đến loại vải đã được xử lý để giảm thiểu sự nhăn nheo sau khi giặt, giúp duy trì vẻ ngoài phẳng phiu mà không cần ủi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành may mặc, đặc biệt là với áo sơ mi và quần. Ở Anh và Mỹ, "perma-press" và "permanent press" được sử dụng tương tự, nhưng cách viết có thể khác nhau; tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "permanent press" trong các nhãn mác sản phẩm. Từ này phản ánh sự phát triển trong công nghệ sản xuất vải.