Bản dịch của từ Permanent healthcare trong tiếng Việt

Permanent healthcare

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permanent healthcare(Phrase)

pˈɜːmənənt hˈɛlθkeə
ˈpɝmənənt ˈhɛɫθˌkɛr
01

Dịch vụ chăm sóc sức khỏe ổn định, không biến động hay thay đổi theo thời gian

Maintain stable health care that doesn't fluctuate or change with the times.

稳定不变、持续不断的医疗服务

Ví dụ
02

Một dịch vụ chăm sóc sức khỏe bền vững và dự định duy trì lâu dài qua thời gian

A sustainable healthcare service with long-term goals for ongoing maintenance.

这是一项旨在长远持续、目标明确的健康护理服务。

Ví dụ
03

Các kế hoạch hoặc dịch vụ chăm sóc sức khỏe được thiết kế để duy trì lâu dài và bền vững

Care plans or health services are designed to be sustainable and continuous.

旨在实现可持续性和持续性的医疗保健方案或服务

Ví dụ