Bản dịch của từ Permian trong tiếng Việt

Permian

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permian (Noun)

pˈɝmin̩
pˈɝɹmin̩
01

Hệ tầng đá được tạo ra trong kỷ Permi (khoảng 299–252 triệu năm trước). Tức là tập hợp các lớp đá lắng đọng, hóa thạch và trầm tích hình thành trong thời kỳ địa chất Permi.

The system of rocks deposited during the Permian period.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỷ Permi: kỳ cuối cùng của đại Cổ sinh (Paleozoic), kéo dài khoảng 299 triệu đến 251 triệu năm trước, ngay sau Kỷ Than đá (Carboniferous). Thời kỳ này đôi khi được chia thành nhiều tầng (như Artinskian, Kungurian, Roadian, Wordian, Capitanian, Wuchiapingian).

The last period of the Paleozoic era (from about 299 million to 251 million years ago), immediately following the Carboniferous period, sometimes divided into the Artinskian, Kungurian, Roadian, Wordian, Capitanian, and Wuchiapingian epochs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Permian (Adjective)

pˈɝmin̩
pˈɝɹmin̩
01

Thuộc kỷ Permi — nói về giai đoạn cuối của đại Cổ sinh (Paleozoic), xảy ra giữa kỷ Than (Carboniferous) và kỷ Tam Điệp (Triassic). Dùng để mô tả thời gian địa chất, các lớp đá, hóa thạch hoặc sự kiện trong kỷ này.

Of, relating to, or denoting the last period of the Paleozoic era, between the Carboniferous and Triassic periods.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh