Bản dịch của từ Permian trong tiếng Việt
Permian

Permian (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kỷ Permi: kỳ cuối cùng của đại Cổ sinh (Paleozoic), kéo dài khoảng 299 triệu đến 251 triệu năm trước, ngay sau Kỷ Than đá (Carboniferous). Thời kỳ này đôi khi được chia thành nhiều tầng (như Artinskian, Kungurian, Roadian, Wordian, Capitanian, Wuchiapingian).
The last period of the Paleozoic era (from about 299 million to 251 million years ago), immediately following the Carboniferous period, sometimes divided into the Artinskian, Kungurian, Roadian, Wordian, Capitanian, and Wuchiapingian epochs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Permian (Adjective)
Thuộc kỷ Permi — nói về giai đoạn cuối của đại Cổ sinh (Paleozoic), xảy ra giữa kỷ Than (Carboniferous) và kỷ Tam Điệp (Triassic). Dùng để mô tả thời gian địa chất, các lớp đá, hóa thạch hoặc sự kiện trong kỷ này.
Of, relating to, or denoting the last period of the Paleozoic era, between the Carboniferous and Triassic periods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Permian (tiếng Việt: Đệ Perm) là một kỷ trong thời gian địa chất, kéo dài từ khoảng 299 triệu đến 252 triệu năm trước, đánh dấu kết thúc của kỷ Paleozoic. Thời kỳ này nổi bật với sự đa dạng sinh học, sự phát triển của các loài thực vật và động vật, cũng như sự kiện tuyệt chủng lớn diễn ra vào cuối kỷ. Từ "Permian" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều đồng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.
Permian (tiếng Việt: Đệ Perm) là một kỷ trong thời gian địa chất, kéo dài từ khoảng 299 triệu đến 252 triệu năm trước, đánh dấu kết thúc của kỷ Paleozoic. Thời kỳ này nổi bật với sự đa dạng sinh học, sự phát triển của các loài thực vật và động vật, cũng như sự kiện tuyệt chủng lớn diễn ra vào cuối kỷ. Từ "Permian" trong tiếng Anh Mỹ và Anh đều đồng nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm.
