Bản dịch của từ Permit cattle trong tiếng Việt

Permit cattle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Permit cattle(Phrase)

pˈɜːmɪt kˈætəl
ˈpɝmɪt ˈkætəɫ
01

Cho phép hoặc cấp phép cho gia súc được hiện diện hoặc di chuyển

Allow cattle to be present or move around.

允许或准许牛只出现或移动

Ví dụ
02

Chấp thuận việc cho phép gia súc xuất hiện tại một địa điểm nhất định

To allow the presence of livestock at a designated location.

为了允许牲畜在指定地点出入。

Ví dụ
03

Chấp thuận việc chăn thả gia súc hoặc hoạt động liên quan trong một vùng cụ thể

Allow livestock to graze or operate within a designated area.

同意在特定区域放牧或让牛活动

Ví dụ