Bản dịch của từ Permit cattle trong tiếng Việt
Permit cattle
Phrase

Permit cattle(Phrase)
pˈɜːmɪt kˈætəl
ˈpɝmɪt ˈkætəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Chấp thuận việc chăn thả gia súc hoặc hoạt động liên quan trong một vùng cụ thể
Allow livestock to graze or operate within a designated area.
同意在特定区域放牧或让牛活动
Ví dụ
