Bản dịch của từ Perorate trong tiếng Việt
Perorate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perorate" có nghĩa là kết thúc một bài phát biểu hoặc một cuộc thảo luận một cách trang trọng, thường mang tính chất hùng biện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt ngữ âm hay hình thức giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc học thuật. "Perorate" thường được dùng để chỉ hoạt động trình bày một cách dài dòng hoặc có phần khí phách.
Họ từ
Từ "perorate" có nghĩa là kết thúc một bài phát biểu hoặc một cuộc thảo luận một cách trang trọng, thường mang tính chất hùng biện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt ngữ âm hay hình thức giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc học thuật. "Perorate" thường được dùng để chỉ hoạt động trình bày một cách dài dòng hoặc có phần khí phách.
