Bản dịch của từ Perorate trong tiếng Việt
Perorate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perorate" có nghĩa là kết thúc một bài phát biểu hoặc một cuộc thảo luận một cách trang trọng, thường mang tính chất hùng biện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt ngữ âm hay hình thức giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc học thuật. "Perorate" thường được dùng để chỉ hoạt động trình bày một cách dài dòng hoặc có phần khí phách.
Từ "perorate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "peroratio", có nghĩa là "cuộc diễn thuyết". Gốc từ này bao gồm tiền tố "per-" chỉ sự hoàn thành và "orare" có nghĩa là "nói" hoặc "diễn thuyết". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ một phần cuối cùng, mạnh mẽ của một bài phát biểu hay luận văn. Hiện tại, "perorate" được sử dụng để diễn tả hành động nói một cách hùng hồn, thường là trong bối cảnh nghị luận hoặc thăng tiến ý kiến.
Từ "perorate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc diễn thuyết một cách dài dòng và cầu kỳ, đặc biệt trong các bài luận hoặc thuyết trình. Trong văn hóa nói chung, "perorate" có thể xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc diễn thuyết chính trị, nơi mà các diễn giả thường kéo dài quan điểm để thuyết phục khán giả.
Họ từ
Từ "perorate" có nghĩa là kết thúc một bài phát biểu hoặc một cuộc thảo luận một cách trang trọng, thường mang tính chất hùng biện. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt ngữ âm hay hình thức giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị hoặc học thuật. "Perorate" thường được dùng để chỉ hoạt động trình bày một cách dài dòng hoặc có phần khí phách.
Từ "perorate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "peroratio", có nghĩa là "cuộc diễn thuyết". Gốc từ này bao gồm tiền tố "per-" chỉ sự hoàn thành và "orare" có nghĩa là "nói" hoặc "diễn thuyết". Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ một phần cuối cùng, mạnh mẽ của một bài phát biểu hay luận văn. Hiện tại, "perorate" được sử dụng để diễn tả hành động nói một cách hùng hồn, thường là trong bối cảnh nghị luận hoặc thăng tiến ý kiến.
Từ "perorate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ việc diễn thuyết một cách dài dòng và cầu kỳ, đặc biệt trong các bài luận hoặc thuyết trình. Trong văn hóa nói chung, "perorate" có thể xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc diễn thuyết chính trị, nơi mà các diễn giả thường kéo dài quan điểm để thuyết phục khán giả.
