perpetuate
perpetuate (Verb)
Nghĩa 01
Khiến một điều gì đó tiếp tục xảy ra mãi mãi hoặc kéo dài không có hạn định; giữ cho một tình trạng, ý tưởng hoặc hành động vẫn tồn tại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của perpetuate (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giúp duy trì help (to) perpetuate | Mạng xã hội có thể giúp duy trì thông tin sai lệch dễ dàng. Social media can help perpetuate misinformation easily. |
cố gắng duy trì seek to perpetuate | Một số nền tảng truyền thông xã hội cố gắng duy trì thông tin sai lệch trực tuyến. Some social media platforms seek to perpetuate online misinformation. |
có xu hướng duy trì tend to perpetuate | Các nền tảng truyền thông xã hội có xu hướng duy trì thông tin sai lệch. Social media platforms tend to perpetuate misinformation. |
phục vụ để duy trì serve to perpetuate | Mạng xã hội phục vụ để duy trì thông tin sai lệch. Social media serve to perpetuate misinformation. |
perpetuate (Verb)
Nghĩa 01
Khiến một tình huống thường là không mong muốn hoặc một niềm tin không có cơ sở tiếp tục kéo dài mãi; duy trì, làm cho cái gì đó không tốt hoặc sai lầm tồn tại lâu hơn.
make something typically an undesirable situation or an unfounded belief continue indefinitely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perpetuate" có nghĩa là duy trì hoặc làm cho điều gì đó tiếp tục tồn tại lâu dài. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa, hoặc môi trường, thể hiện sự kéo dài hoặc gia tăng tác động của một ý tưởng hoặc tình huống nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Trong phát âm, cả hai phiên bản đều nhấn mạnh âm tiết thứ hai: /pərˈpɛtʃueɪt/.