Bản dịch của từ Perpetuate trong tiếng Việt
Perpetuate

Perpetuate(Verb)
Làm cho (cái gì đó) tiếp tục vô thời hạn.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perpetuate" có nghĩa là duy trì hoặc làm cho điều gì đó tiếp tục tồn tại lâu dài. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa, hoặc môi trường, thể hiện sự kéo dài hoặc gia tăng tác động của một ý tưởng hoặc tình huống nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Trong phát âm, cả hai phiên bản đều nhấn mạnh âm tiết thứ hai: /pərˈpɛtʃueɪt/.
Từ "perpetuate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perpetuare", được hình thành từ "perpetuus", có nghĩa là "vô tận" hoặc "mãi mãi". Từ này xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang theo nghĩa giữ gìn hoặc duy trì một điều gì đó không thay đổi theo thời gian. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại cho thấy hành động "perpetuate" không chỉ đơn thuần là duy trì mà còn là tạo ra một vòng lặp liên tục cho những gì được bảo tồn.
Từ "perpetuate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về xã hội, văn hóa hoặc chính trị. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó thường được sử dụng để chỉ việc duy trì hoặc kéo dài một hiện tượng, hệ tư tưởng hoặc truyền thống nào đó. Trong đời sống hàng ngày, từ này gặp trong các cuộc thảo luận liên quan đến sự kiện lịch sử hoặc các vấn đề xã hội, nơi mà việc giữ gìn và phát triển ý tưởng được nhấn mạnh.
Họ từ
Từ "perpetuate" có nghĩa là duy trì hoặc làm cho điều gì đó tiếp tục tồn tại lâu dài. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, văn hóa, hoặc môi trường, thể hiện sự kéo dài hoặc gia tăng tác động của một ý tưởng hoặc tình huống nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Trong phát âm, cả hai phiên bản đều nhấn mạnh âm tiết thứ hai: /pərˈpɛtʃueɪt/.
Từ "perpetuate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perpetuare", được hình thành từ "perpetuus", có nghĩa là "vô tận" hoặc "mãi mãi". Từ này xuất hiện đầu tiên trong tiếng Anh vào thế kỷ 15, mang theo nghĩa giữ gìn hoặc duy trì một điều gì đó không thay đổi theo thời gian. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại cho thấy hành động "perpetuate" không chỉ đơn thuần là duy trì mà còn là tạo ra một vòng lặp liên tục cho những gì được bảo tồn.
Từ "perpetuate" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về xã hội, văn hóa hoặc chính trị. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó thường được sử dụng để chỉ việc duy trì hoặc kéo dài một hiện tượng, hệ tư tưởng hoặc truyền thống nào đó. Trong đời sống hàng ngày, từ này gặp trong các cuộc thảo luận liên quan đến sự kiện lịch sử hoặc các vấn đề xã hội, nơi mà việc giữ gìn và phát triển ý tưởng được nhấn mạnh.
