perplexed
perplexed (Adjective)
Nghĩa 01 · Bối rối, lúng túng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra; cảm thấy rối trí vì không biết phải làm gì hay giải thích ra sao.
Bối rối, lúng túng, không hiểu chuyện gì đang xảy ra; cảm thấy rối trí vì không biết phải làm gì hay giải thích ra sao.
Bewildered.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (từ cổ, hiếm dùng) bị rối, bị vướng vào tình trạng phức tạp hoặc lộn xộn như mê cung; lúng túng vì tình huống rắc rối khó tháo gỡ.
(từ cổ, hiếm dùng) bị rối, bị vướng vào tình trạng phức tạp hoặc lộn xộn như mê cung; lúng túng vì tình huống rắc rối khó tháo gỡ.
obsolete Entangled labyrinthine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bối rối, lúng túng; cảm thấy khó hiểu hoặc không biết phải làm gì vì không hiểu tình huống.
Bối rối, lúng túng; cảm thấy khó hiểu hoặc không biết phải làm gì vì không hiểu tình huống.
Confused or puzzled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của perplexed (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
perplexed rối | more perplexed phức tạp hơn | most perplexed khó hiểu nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perplexed" (adj.) trong tiếng Anh có nghĩa là cảm thấy bối rối, không hiểu hoặc không chắc chắn về một tình huống nào đó. Từ này được sử dụng để mô tả trạng thái tâm lý ngập ngừng do sự phức tạp hoặc mơ hồ của thông tin. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết hay ngữ nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Perplexed" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn để thể hiện cảm xúc khó xử hoặc nghi vấn.