Anh - Việt

Bản dịch của từ Perseveration trong tiếng Việt

perseveration

Noun

perseveration (Noun)

/pɝˌsəvˌɪɹˈeɪʃən/
/pɝˌsəvˌɪɹˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc trường hợp kiên trì đến mức thái quá; bám giữ ý nghĩ, lời nói hoặc hành vi lặp đi lặp lại một cách không ngừng và có thể gây phiền cho người khác (ngữ nghĩa mang tính phê phán).

Hành động hoặc trường hợp kiên trì đến mức thái quá; bám giữ ý nghĩ, lời nói hoặc hành vi lặp đi lặp lại một cách không ngừng và có thể gây phiền cho người khác (ngữ nghĩa mang tính phê phán).

derogatory The act or an instance of persevering perseverance.

Ví dụ
Sự kiên trì của cô ấy trong việc luyện viết IELTS đã mang lại điểm cao.Her perseveration in IELTS writing practice paid off with a high score.
Đừng để sự kiên trì vào một chủ đề làm trở ngại cho hiệu suất nói chung của bạn.Don't let perseveration on one topic hinder your overall speaking performance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (từ mang nghĩa miệt thị) Hành động lặp đi lặp lại cùng một lập luận hoặc câu nói đến mức nhàm chán, như một câu thần chú; dùng để chỉ việc ăn nói hay tranh luận bằng cách nhắc đi nhắc lại một ý mà không đưa thêm bằng chứng hay lý lẽ mới.

(từ mang nghĩa miệt thị) Hành động lặp đi lặp lại cùng một lập luận hoặc câu nói đến mức nhàm chán, như một câu thần chú; dùng để chỉ việc ăn nói hay tranh luận bằng cách nhắc đi nhắc lại một ý mà không đưa thêm bằng chứng hay lý lẽ mới.

derogatory Argument by repetition a mantra.

Ví dụ
Sự kiên trì có thể được xem như là sự thiếu linh hoạt trong suy nghĩ.Perseveration can be seen as a lack of flexibility in thinking.
Một số người thấy sự kiên trì làm phiền và không hiệu quả trong giao tiếp xã hội.Some people find perseveration annoying and counterproductive in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Trong tâm lý học (nhấn mạnh nghĩa tiêu cực), perseveration là hiện tượng lặp lại một cách không kiểm soát cùng một phản ứng — như một từ, cụm từ hoặc cử chỉ — dù kích thích gây ra phản ứng đó đã không còn hoặc đã hết. Thường do tổn thương não hoặc rối loạn hữu cơ khác gây ra.

Trong tâm lý học (nhấn mạnh nghĩa tiêu cực), perseveration là hiện tượng lặp lại một cách không kiểm soát cùng một phản ứng — như một từ, cụm từ hoặc cử chỉ — dù kích thích gây ra phản ứng đó đã không còn hoặc đã hết. Thường do tổn thương não hoặc rối loạn hữu cơ khác gây ra.

derogatory psychology Uncontrollable repetition of a particular response such as a word phrase or gesture despite the absence or cessation of a stimulus usually caused by brain injury or other organic disorder.

Ví dụ
Sự kiên trì của cô ấy với chủ đề giống nhau làm cuộc trò chuyện trở nên ngượng ngùng.Her perseveration on the same topic made the conversation awkward.
Anh ấy cố tránh sự kiên trì của mình bằng cách thay đổi chủ đề nhanh chóng.He tried to avoid his perseveration by changing the subject quickly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh