Bản dịch của từ Perseveration trong tiếng Việt

Perseveration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Perseveration(Noun)

pɝˌsəvˌɪɹˈeɪʃən
pɝˌsəvˌɪɹˈeɪʃən
01

Hành động hoặc trường hợp kiên trì đến mức thái quá; bám giữ ý nghĩ, lời nói hoặc hành vi lặp đi lặp lại một cách không ngừng và có thể gây phiền cho người khác (ngữ nghĩa mang tính phê phán).

Derogatory The act or an instance of persevering perseverance.

Ví dụ
02

(từ mang nghĩa miệt thị) Hành động lặp đi lặp lại cùng một lập luận hoặc câu nói đến mức nhàm chán, như một câu thần chú; dùng để chỉ việc ăn nói hay tranh luận bằng cách nhắc đi nhắc lại một ý mà không đưa thêm bằng chứng hay lý lẽ mới.

Derogatory Argument by repetition a mantra.

Ví dụ
03

Trong tâm lý học (nhấn mạnh nghĩa tiêu cực), perseveration là hiện tượng lặp lại một cách không kiểm soát cùng một phản ứng — như một từ, cụm từ hoặc cử chỉ — dù kích thích gây ra phản ứng đó đã không còn hoặc đã hết. Thường do tổn thương não hoặc rối loạn hữu cơ khác gây ra.

Derogatory psychology Uncontrollable repetition of a particular response such as a word phrase or gesture despite the absence or cessation of a stimulus usually caused by brain injury or other organic disorder.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ