Bản dịch của từ Perseveration trong tiếng Việt
Perseveration

Perseveration (Noun)
Hành động hoặc trường hợp kiên trì đến mức thái quá; bám giữ ý nghĩ, lời nói hoặc hành vi lặp đi lặp lại một cách không ngừng và có thể gây phiền cho người khác (ngữ nghĩa mang tính phê phán).
Derogatory The act or an instance of persevering perseverance.
(từ mang nghĩa miệt thị) Hành động lặp đi lặp lại cùng một lập luận hoặc câu nói đến mức nhàm chán, như một câu thần chú; dùng để chỉ việc ăn nói hay tranh luận bằng cách nhắc đi nhắc lại một ý mà không đưa thêm bằng chứng hay lý lẽ mới.
Derogatory Argument by repetition a mantra.
Trong tâm lý học (nhấn mạnh nghĩa tiêu cực), perseveration là hiện tượng lặp lại một cách không kiểm soát cùng một phản ứng — như một từ, cụm từ hoặc cử chỉ — dù kích thích gây ra phản ứng đó đã không còn hoặc đã hết. Thường do tổn thương não hoặc rối loạn hữu cơ khác gây ra.
Derogatory psychology Uncontrollable repetition of a particular response such as a word phrase or gesture despite the absence or cessation of a stimulus usually caused by brain injury or other organic disorder.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perseveration" chỉ trạng thái tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một ý tưởng không cần thiết, thường gặp trong các rối loạn thần kinh. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tâm lý học và thần kinh học để mô tả việc lặp lại không kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "perseveration" được viết và phát âm giống nhau, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau theo từng khu vực, ảnh hưởng đến mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu.
Họ từ
Từ "perseveration" chỉ trạng thái tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một ý tưởng không cần thiết, thường gặp trong các rối loạn thần kinh. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tâm lý học và thần kinh học để mô tả việc lặp lại không kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "perseveration" được viết và phát âm giống nhau, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau theo từng khu vực, ảnh hưởng đến mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu.
