Bản dịch của từ Perseveration trong tiếng Việt
Perseveration

Perseveration(Noun)
(xúc phạm) Hành động hoặc trường hợp kiên trì; kiên trì.
Derogatory The act or an instance of persevering perseverance.
(xúc phạm) Lập luận bằng cách lặp đi lặp lại; một câu thần chú.
Derogatory Argument by repetition a mantra.
(xúc phạm, tâm lý) Sự lặp lại không thể kiểm soát của một phản ứng cụ thể, chẳng hạn như một từ, cụm từ hoặc cử chỉ, mặc dù không có hoặc ngừng kích thích, thường do chấn thương não hoặc rối loạn cơ thể khác.
Derogatory psychology Uncontrollable repetition of a particular response such as a word phrase or gesture despite the absence or cessation of a stimulus usually caused by brain injury or other organic disorder.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perseveration" chỉ trạng thái tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một ý tưởng không cần thiết, thường gặp trong các rối loạn thần kinh. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tâm lý học và thần kinh học để mô tả việc lặp lại không kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "perseveration" được viết và phát âm giống nhau, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau theo từng khu vực, ảnh hưởng đến mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "perseveration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perseverare", có nghĩa là "kiên trì" hoặc "tiếp tục nhẫn nại". Trong tâm lý học, "perseveration" được sử dụng để chỉ hành vi lặp đi lặp lại một cách không thích hợp, thường biểu hiện trong các rối loạn tâm thần. Sự phát triển nghĩa này liên quan đến khái niệm kiên trì, phản ánh việc duy trì hành động hoặc suy nghĩ một cách cứng nhắc, mặc dù không còn phù hợp hoặc hiệu quả.
Từ "perseveration" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, nơi học viên có thể thảo luận về hành vi và tâm lý con người. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, đặc biệt liên quan đến các rối loạn liên quan đến hành vi lặp đi lặp lại. Trong môi trường học thuật, từ này giúp mô tả một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu hành vi.
Họ từ
Từ "perseveration" chỉ trạng thái tiếp tục thực hiện một hành động hoặc duy trì một ý tưởng không cần thiết, thường gặp trong các rối loạn thần kinh. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong tâm lý học và thần kinh học để mô tả việc lặp lại không kiểm soát. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "perseveration" được viết và phát âm giống nhau, nhưng bối cảnh sử dụng có thể khác nhau theo từng khu vực, ảnh hưởng đến mức độ phổ biến trong các lĩnh vực nghiên cứu.
Từ "perseveration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perseverare", có nghĩa là "kiên trì" hoặc "tiếp tục nhẫn nại". Trong tâm lý học, "perseveration" được sử dụng để chỉ hành vi lặp đi lặp lại một cách không thích hợp, thường biểu hiện trong các rối loạn tâm thần. Sự phát triển nghĩa này liên quan đến khái niệm kiên trì, phản ánh việc duy trì hành động hoặc suy nghĩ một cách cứng nhắc, mặc dù không còn phù hợp hoặc hiệu quả.
Từ "perseveration" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần viết và nói, nơi học viên có thể thảo luận về hành vi và tâm lý con người. Ngoài ra, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý học, đặc biệt liên quan đến các rối loạn liên quan đến hành vi lặp đi lặp lại. Trong môi trường học thuật, từ này giúp mô tả một khía cạnh quan trọng trong nghiên cứu hành vi.
