persistence
persistence (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng hoặc hành động tiếp tục giữ ý kiến, mục tiêu hoặc theo đuổi một việc gì đó dù gặp khó khăn, trở ngại hoặc sự phản đối; tính kiên trì, bền bỉ không bỏ cuộc.
Khả năng hoặc hành động tiếp tục giữ ý kiến, mục tiêu hoặc theo đuổi một việc gì đó dù gặp khó khăn, trở ngại hoặc sự phản đối; tính kiên trì, bền bỉ không bỏ cuộc.
The fact of continuing in an opinion or course of action in spite of difficulty or opposition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của persistence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
persistence | - |
Kết hợp từ của persistence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự kiên trì tuyệt đối sheer persistence | Sự kiên trì đích thực của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện đã gây ấn tượng cho mọi người. Her sheer persistence in organizing charity events impressed everyone. |
sự kiên trì đáng chú ý remarkable persistence | Sự kiên trì đáng kinh ngạc của cô ấy trong việc tổ chức sự kiện từ thiện đã truyền cảm hứng cho nhiều người. Her remarkable persistence in organizing charity events inspired many. |
sự kiên trì đáng kinh ngạc dogged persistence | Sự kiên trì không ken của cô ấy trong việc tình nguyện đã giúp nhiều người vô gia cư. Her dogged persistence in volunteering helped many homeless people. |
sự kiên trì tuyệt vời great persistence | Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì lớn trong việc tổ chức sự kiện từ thiện. She showed great persistence in organizing charity events. |
sự kiên trì cứng đầu stubborn persistence | Sự kiên trì cứng đầu của cô trong tình nguyện đã giúp nhiều người vô gia cư. Her stubborn persistence in volunteering helped many homeless people. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "persistence" đề cập đến sự kiên trì và bền bỉ trong hành động hoặc tư duy mặc dù gặp phải khó khăn hoặc thất bại. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và kinh doanh để biểu thị khả năng duy trì nỗ lực. Trong tiếng Anh, "persistence" được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. Trong ngữ cảnh giao tiếp, từ này thường được nhấn mạnh khi mô tả tính cách của một cá nhân hoặc quá trình đạt được mục tiêu.